Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
载道載道

zài dào

载道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 载道 trong tiếng Việt

đầy đường (cũng nghĩa bóng: ồn ào, tiếng phàn nàn); truyền đạt đạo lý; chuyển tải Đạo; diễn đạt (ý kiến, sở thích, phàn nàn)

Tra từ liên quan