Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充车充車

chōng chē

充车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充车 trong tiếng Việt

bị đày đến nơi xa để lao dịch; lưu đày

Tra từ liên quan