Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充军充軍

chōng jūn

充军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充军 trong tiếng Việt

lưu đày (đến đồn quân sự, như một hình phạt)

Tra từ liên quan