Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充斥

chōng chì

充斥 là gì?

充斥 [chōng chì] có nghĩa là đầy rẫy; ngập tràn; tắc nghẽn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充斥 trong tiếng Việt

  1. đầy rẫy
  2. ngập tràn
  3. tắc nghẽn

Cách đọc và ghi nhớ 充斥

充斥 được đọc là chōng chì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầy rẫy; ngập tràn; tắc nghẽn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan