Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充气充氣

chōng qì

充气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充气 trong tiếng Việt

bơm không khí (vào cái gì đó); làm phồng

Tra từ liên quan