Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充数充數

chōng shù

充数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充数 trong tiếng Việt

làm cho đủ số (tức là điền cho đủ số lượng); làm giải pháp tạm thời

Tra từ liên quan