Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌跌爬爬

diē diē pá pá

跌跌爬爬 là gì?

跌跌爬爬 [diē diē pá pá] có nghĩa là lê bước đi loạng choạng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌跌爬爬 trong tiếng Việt

lê bước đi loạng choạng

Cách đọc và ghi nhớ 跌跌爬爬

跌跌爬爬 được đọc là diē diē pá pá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lê bước đi loạng choạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan