跋山涉水 bá shān shè shuǐ 跋山涉水 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跋山涉水 trong tiếng Việt vượt núi băng sông (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan