Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走近

zǒu jìn

走近 là gì?

走近 [zǒu jìn] có nghĩa là tiếp cận; đến gần.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走近 trong tiếng Việt

  1. tiếp cận
  2. đến gần

Cách đọc và ghi nhớ 走近

走近 được đọc là zǒu jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếp cận; đến gần”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan