走着瞧走著瞧 zǒu zhe qiáo 走着瞧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 走着瞧 trong tiếng Việt đợi mà xem (ai đúng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan