Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走着瞧走著瞧

zǒu zhe qiáo

走着瞧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走着瞧 trong tiếng Việt

đợi mà xem (ai đúng)

Tra từ liên quan