Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赓即賡即

gēng jí

赓即 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赓即 trong tiếng Việt

(trang trọng) ngay lập tức; kịp thời

Tra từ liên quan