Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贴水貼水

tiē shuǐ

贴水 là gì?

贴水 [tiē shuǐ] có nghĩa là phí đổi ngoại tệ; phí bảo hiểm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贴水 trong tiếng Việt

  1. phí đổi ngoại tệ
  2. phí bảo hiểm

Cách đọc và ghi nhớ 贴水

贴水 được đọc là tiē shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phí đổi ngoại tệ; phí bảo hiểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan