贴水 là gì?
贴水 [tiē shuǐ] có nghĩa là phí đổi ngoại tệ; phí bảo hiểm.
Nghĩa của từ 贴水 trong tiếng Việt
- phí đổi ngoại tệ
- phí bảo hiểm
Cách đọc và ghi nhớ 贴水
贴水 được đọc là tiē shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phí đổi ngoại tệ; phí bảo hiểm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .