Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贴生貼生

tiē shēng

贴生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贴生 trong tiếng Việt

nam diễn viên phụ trong kinh kịch

Tra từ liên quan