Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贴切貼切

tiē qiè

贴切 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贴切 trong tiếng Việt

sát nghĩa; gần nhất (bản dịch)

Tra từ liên quan