Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贴士貼士

tiē shì

贴士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贴士 trong tiếng Việt

(từ mượn) mẹo; gợi ý; đề xuất; lời khuyên

Tra từ liên quan