Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猪苓豬苓

zhū líng

猪苓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猪苓 trong tiếng Việt

nấm phục linh (Polyporus umbellatus)

Tra từ liên quan