Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贞操带貞操帶

zhēn cāo dài

贞操带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贞操带 trong tiếng Việt

đai trinh tiết

Tra từ liên quan