贞操貞操
贞操 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 贞操 trong tiếng Việt
(thường chỉ phụ nữ) trinh tiết; trinh nguyên; đức hạnh; danh dự; trung thành; liêm chính
(thường chỉ phụ nữ) trinh tiết; trinh nguyên; đức hạnh; danh dự; trung thành; liêm chính