Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贞操貞操

zhēn cāo

贞操 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贞操 trong tiếng Việt

(thường chỉ phụ nữ) trinh tiết; trinh nguyên; đức hạnh; danh dự; trung thành; liêm chính

Tra từ liên quan