Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豁然开朗豁然開朗

huò rán kāi lǎng

豁然开朗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豁然开朗 trong tiếng Việt

đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng; nghĩa bóng: mọi thứ lập tức trở nên rõ ràng; đạt được giác ngộ nhanh chóng

Tra từ liên quan