Một yêu cầu báo giá tốt cần đủ thông tin về sản phẩm, số lượng, quy cách và thời hạn. Tiếng Trung thương mại ưu tiên câu rõ, ngắn và có động từ hành động cụ thể.
Học để dùng được, không chỉ để nhớ
Nói rõ sản phẩm và số lượng
Bắt đầu bằng 我们想了解… hoặc 请提供… Sau đó nêu mã hàng, quy cách và số lượng dự kiến. Điều này giúp đối tác báo giá chính xác ngay từ lần đầu.
Hỏi MOQ và thời hạn hiệu lực
最低订购量 là số lượng đặt hàng tối thiểu. 报价有效期 là thời hạn hiệu lực của báo giá. Hai thông tin này cần được xác nhận trước khi so sánh nhà cung cấp.
Đề nghị mức giá tốt hơn
Thay vì hỏi giảm giá chung chung, dùng 如果数量增加,可以优惠吗? Câu này gắn việc giảm giá với số lượng và tạo cơ sở đàm phán hợp lý.
Hội thoại như ngoài đời thật
Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.
Người mua trao đổi với nhà cung cấp về giá, MOQ và thời hạn báo giá.
Yêu cầu báo giá đầy đủ, xác nhận điều kiện giá và đàm phán theo số lượng.
Vui lòng cung cấp báo giá mới nhất của sản phẩm này.
Được, xin hỏi anh/chị cần số lượng bao nhiêu?
Vui lòng ghi rõ đơn giá, số lượng tối thiểu và thời hạn hiệu lực báo giá.
Không vấn đề, chiều nay chúng tôi sẽ gửi.
Nếu đặt một nghìn sản phẩm thì có thể ưu đãi không?
Một nghìn sản phẩm có thể ưu đãi 5%.
Đổi thông tin là dùng được ngay
Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.
Vui lòng cung cấp báo giá mới nhất của sản phẩm này. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Nếu đặt một nghìn sản phẩm thì có thể ưu đãi không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Vui lòng xác nhận … có chính xác không và phản hồi trước … — Mẫu chốt thông tin, hành động và hạn phản hồi trong cùng một câu.
Nghe và nói theo
Vui lòng cung cấp báo giá mới nhất của sản phẩm này.
Nếu đặt một nghìn sản phẩm thì có thể ưu đãi không?
Nói đúng ý và đúng cách
Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.
Chỉ hỏi “多少钱?” mà thiếu điều kiện giá.
Một con số không có điều kiện rất dễ gây hiểu nhầm khi lập đơn.
Nêu rõ số lượng, đơn vị tiền tệ, thuế, vận chuyển và hiệu lực báo giá.Thỏa thuận miệng nhưng không chốt lại bằng văn bản.
Email hoặc xác nhận đơn hàng là bằng chứng để hai bên cùng kiểm tra.
Dùng 请确认…并回复 hoặc 请写进合同/订单确认书.5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn
Đến lượt bạn nói
Đóng vai Người mua trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.
Vui lòng cung cấp báo giá mới nhất của sản phẩm này. Nếu đặt một nghìn sản phẩm thì có thể ưu đãi không?