Thanh toán và giao hàng là hai phần dễ gây hiểu nhầm nhất trong giao dịch. Khi trao đổi, nên tách từng điều kiện thành câu riêng và xác nhận bằng con số cụ thể.
Học để dùng được, không chỉ để nhớ
Nói rõ tỷ lệ đặt cọc
定金 là tiền đặt cọc, 余款 là số tiền còn lại. Bạn có thể hỏi 定金需要支付多少? và xác nhận thời điểm thanh toán số dư.
Hỏi thời gian sản xuất
生产周期 là chu kỳ hoặc thời gian sản xuất. Câu 从收到定金开始计算吗? giúp xác nhận thời gian được tính từ khi nhận tiền đặt cọc hay từ khi ký hợp đồng.
Xử lý nguy cơ giao chậm
Nếu cần hàng gấp, dùng 请尽量按时交货. Khi có nguy cơ trễ, yêu cầu đối tác 提前通知 — báo trước — để chủ động kế hoạch.
Hội thoại như ngoài đời thật
Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.
Đàm phán trước khi ký hợp đồng về đặt cọc, phần còn lại và trách nhiệm chậm giao.
Chốt tỷ lệ đặt cọc, thời điểm thanh toán và cách xử lý khi giao trễ.
Chúng tôi có thể trả trước 30% tiền đặt cọc.
Được, 70% còn lại thanh toán trước khi xuất hàng.
Chúng tôi muốn thanh toán phần còn lại sau khi xem báo cáo kiểm hàng.
Có thể ghi vào hợp đồng nhưng cần thanh toán trong hai ngày.
Nếu không thể giao đúng hạn, vui lòng báo trước.
Được, nếu chậm chúng tôi sẽ thông báo bằng văn bản.
Đổi thông tin là dùng được ngay
Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.
Chúng tôi có thể trả trước 30% tiền đặt cọc. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Nếu không thể giao đúng hạn, vui lòng báo trước. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Vui lòng xác nhận … có chính xác không và phản hồi trước … — Mẫu chốt thông tin, hành động và hạn phản hồi trong cùng một câu.
Nghe và nói theo
Chúng tôi có thể trả trước 30% tiền đặt cọc.
Nếu không thể giao đúng hạn, vui lòng báo trước.
Nói đúng ý và đúng cách
Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.
Chỉ hỏi “多少钱?” mà thiếu điều kiện giá.
Một con số không có điều kiện rất dễ gây hiểu nhầm khi lập đơn.
Nêu rõ số lượng, đơn vị tiền tệ, thuế, vận chuyển và hiệu lực báo giá.Thỏa thuận miệng nhưng không chốt lại bằng văn bản.
Email hoặc xác nhận đơn hàng là bằng chứng để hai bên cùng kiểm tra.
Dùng 请确认…并回复 hoặc 请写进合同/订单确认书.5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn
Đến lượt bạn nói
Đóng vai Người mua trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.
Chúng tôi có thể trả trước 30% tiền đặt cọc. Nếu không thể giao đúng hạn, vui lòng báo trước.