Kết quả tra từ “优惠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
优惠yōu huì
ưu đãi; điều kiện thuận lợi; đối xử ưu đãi; giá giảm
优惠贷款yōu huì dài kuǎn
khoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm
优惠券yōu huì quàn
phiếu giảm giá