Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “优惠”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
优惠yōu huì

ưu đãi; điều kiện thuận lợi; đối xử ưu đãi; giá giảm

Cụm từ
优惠贷款yōu huì dài kuǎn

khoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm

Cụm từ
优惠券yōu huì quàn

phiếu giảm giá

Cụm từ