Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủDu lịchBài viết
LỊCH TRÌNH

Hỏi thời tiết và điều chỉnh lịch trình du lịch bằng tiếng Trung

Cách hỏi dự báo, giờ mở cửa và đề xuất kế hoạch thay thế.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Thời tiết và giờ hoạt động có thể làm thay đổi chuyến đi. Một vài câu hỏi ngắn giúp bạn chủ động hơn.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Hỏi dự báo, giờ hoạt động, yêu cầu đặt trước và phương án dự phòng.
2Chuẩn bị địa chỉ hoặc mã đặt chỗ.
3Hỏi thêm thời gian, giá và điều kiện.
01

Hỏi dự báo thời tiết

明天天气怎么样? là câu cơ bản. 会下雨吗? hỏi liệu có mưa không.

02

Kiểm tra giờ mở cửa

几点开门 và 几点关门 dùng cho điểm tham quan, cửa hàng và bảo tàng.

03

Đổi kế hoạch

如果下雨,我们先去博物馆 là cách đề xuất phương án thay thế.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Kiểm tra thời tiết và giờ mở cửa để điều chỉnh kế hoạch tham quan.

Hỏi dự báo, giờ hoạt động, yêu cầu đặt trước và phương án dự phòng.

VAI ADu khách
VAI BNhân viên thông tin
A
Du khách明天会不会下雨?Míngtiān huì bú huì xiàyǔ?

Ngày mai có mưa không?

B
Nhân viên thông tin预报下午有大雨,上午天气比较好。Yùbào xiàwǔ yǒu dàyǔ, shàngwǔ tiānqì bǐjiào hǎo.

Dự báo chiều có mưa lớn, buổi sáng thời tiết tốt hơn.

A
Du khách那我上午去户外景点,下午去博物馆。Nà wǒ shàngwǔ qù hùwài jǐngdiǎn, xiàwǔ qù bówùguǎn.

Vậy sáng tôi đi điểm ngoài trời, chiều đi bảo tàng.

B
Nhân viên thông tin这个安排比较合适,博物馆需要提前预约。Zhège ānpái bǐjiào héshì, bówùguǎn xūyào tíqián yùyuē.

Sắp xếp này phù hợp, bảo tàng cần đặt trước.

A
Du khách这个景点几点关门?Zhège jǐngdiǎn jǐ diǎn guānmén?

Điểm tham quan này mấy giờ đóng cửa?

B
Nhân viên thông tin下午五点关门,四点半停止入场。Xiàwǔ wǔ diǎn guānmén, sì diǎn bàn tíngzhǐ rùchǎng.

Năm giờ chiều đóng cửa, bốn rưỡi ngừng cho vào.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1明天会不会下雨?Míngtiān huì bú huì xiàyǔ?

Ngày mai có mưa không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2这个景点几点关门?Zhège jǐngdiǎn jǐ diǎn guānmén?

Điểm tham quan này mấy giờ đóng cửa? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……在哪里/几点/多少钱?Qǐngwèn, … zài nǎli / jǐ diǎn / duōshao qián?

Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

明天会不会下雨?Míngtiān huì bú huì xiàyǔ?

Ngày mai có mưa không?

这个景点几点关门?Zhège jǐngdiǎn jǐ diǎn guānmén?

Điểm tham quan này mấy giờ đóng cửa?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.

Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.

Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.
TRÁNH DÙNG

Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.

Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.

Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Du khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

明天会不会下雨? 这个景点几点关门?Míngtiān huì bú huì xiàyǔ? Zhège jǐngdiǎn jǐ diǎn guānmén?

Ngày mai có mưa không? Điểm tham quan này mấy giờ đóng cửa?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🧭8–12 phút họcHỏi đường bằng tiếng Trung mà không bị lạcĐọc tiếp → 🏨8–12 phút họcNhận phòng khách sạn: các câu cần dùng từ lễ tân đến phòng nghỉĐọc tiếp → 🍜8–12 phút họcGọi món tại nhà hàng: từ xem thực đơn đến thanh toánĐọc tiếp → 🎫8–12 phút họcMua vé tàu và máy bay: hỏi giờ khởi hành, chỗ ngồi và hành lýĐọc tiếp →