Kết quả cho “馏”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hấp; nấu bằng nồi hấp; hấp lại đồ ăn nguội
phân đoạn (của chất chưng cất); thành phần chính (một phần của chất chưng cất)
chưng cất phân đoạn
carbon hóa; chưng cất khô; sự carbon hóa
chưng cất trực tiếp
chưng cất; sự chưng cất
nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)
nước cất
rượu chưng cất; rượu mạnh