Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “馏”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liù

hấp; nấu bằng nồi hấp; hấp lại đồ ăn nguội

Từ vựng
馏分liú fèn

phân đoạn (của chất chưng cất); thành phần chính (một phần của chất chưng cất)

Cụm từ
蒸馏酒zhēng liú jiǔ

rượu chưng cất; rượu mạnh

Cụm từ
蒸馏水zhēng liú shuǐ

nước cất

Cụm từ
蒸馏器zhēng liú qì

nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)

Cụm từ
蒸馏zhēng liú

chưng cất; sự chưng cất

Cụm từ
直馏zhí liú

chưng cất trực tiếp

Cụm từ
分馏fēn liú

chưng cất phân đoạn

Cụm từ
干馏gān liú

carbon hóa; chưng cất khô; sự carbon hóa

Cụm từ