Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锥”

Tìm thấy 33 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhuī

hình nón; cái dùi; khoan

Từ vựng
锥齿轮zhuī chǐ lún

bánh răng côn

Cụm từ
锥面zhuī miàn

mặt nón

Cụm từ
锥虫病zhuī chóng bìng

bệnh trypanosomiasis

Cụm từ
锥形瓶zhuī xíng píng

bình tam giác

Cụm từ
锥形zhuī xíng

hình nón

Cụm từ
锥尖zhuī jiān

đầu nhọn của dùi; điểm nhọn

Cụm từ
锥子zhuī zi

cái dùi; LT:把[ba3]

Cụm từ
锥套zhuī tào

ống lót côn

Cụm từ
锥台zhuī tái

(toán) hình nón cụt

Cụm từ
头悬梁,锥刺股tóu xuán liáng , zhuī cì gǔ

nghĩa đen: đầu treo xà, dùi đâm đùi (thành ngữ); nghĩa bóng: học tập chăm chỉ không mệt mỏi

Thành ngữ
非洲锥虫病Fēi zhōu zhuī chóng bìng

bệnh ngủ; bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi

Cụm từ
针尾沙锥zhēn wěi shā zhuī

(loài chim ở Trung Quốc) dẽ giun đuôi kim (Gallinago stenura)

Cụm từ
贫无立锥之地pín wú lì zhuī zhī dì

không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ); cực kỳ nghèo túng

Thành ngữ
贫无立锥pín wú lì zhuī

không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ); cực kỳ nghèo túng

Thành ngữ
角锥jiǎo zhuī

hình chóp

Cụm từ
紫锥花zǐ zhuī huā

chi Hoa cúc dại (Echinacea)

Cụm từ
棱锥léng zhuī

hình chóp (hình học)

Cụm từ
澳南沙锥Ào nán shā zhuī

(loài chim ở Trung Quốc) dẽ giun Latham (Gallinago hardwickii)

Cụm từ
毛锥máo zhuī

bút lông (cũ); Castanopsis fordii, một loài cây thường xanh phổ biến ở miền nam Trung Quốc có quả giống đầu bút lông

Cụm từ
林沙锥lín shā zhuī

(loài chim ở Trung Quốc) dẽ gỗ (Gallinago nemoricola)

Cụm từ
改锥gǎi zhuī

cây tua vít; LT:把[ba3]

Cụm từ
扇尾沙锥shān wěi shā zhuī

(loài chim ở Trung Quốc) dẽ giun thường (Gallinago gallinago)

Cụm từ
孤沙锥gū shā zhuī

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ gà đơn độc (Gallinago solitaria)

Cụm từ
大沙锥dà shā zhuī

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ giun Swinhoe (Gallinago megala)

Cụm từ
圆锥体yuán zhuī tǐ

hình nón

Cụm từ
圆锥状yuán zhuī zhuàng

hình nón

Cụm từ
圆锥曲线yuán zhuī qū xiàn

mặt cắt hình nón

Cụm từ
圆锥形yuán zhuī xíng

hình nón; dạng nón

Cụm từ
圆锥yuán zhuī

hình nón; dạng nón; thuôn nhọn

Cụm từ
冰锥bīng zhuī

cột băng

Cụm từ
交通锥jiāo tōng zhuī

cọc giao thông

Cụm từ
三角锥sān jiǎo zhuī

hình chóp tam giác (toán học)

Cụm từ