Kết quả tra từ “软件”
Tìm thấy 26 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软件ruǎn jiàn
phần mềm (máy tính)
软件开发人员ruǎn jiàn kāi fā rén yuán
nhà phát triển phần mềm
软件开发ruǎn jiàn kāi fā
phát triển phần mềm
软件系统ruǎn jiàn xì tǒng
hệ thống phần mềm
软件技术ruǎn jiàn jì shù
công nghệ phần mềm
软件平台ruǎn jiàn píng tái
nền tảng phần mềm
软件即服务ruǎn jiàn jí fú wù
phần mềm như một dịch vụ (SaaS)
软件包ruǎn jiàn bāo
gói phần mềm
软件企业ruǎn jiàn qǐ yè
công ty phần mềm
电脑软件diàn nǎo ruǎn jiàn
phần mềm máy tính
防毒软件fáng dú ruǎn jiàn
phần mềm diệt virus
间谍软件jiàn dié ruǎn jiàn
phần mềm gián điệp
开源软件kāi yuán ruǎn jiàn
phần mềm mã nguồn mở
开放源码软件kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiàn
phần mềm mã nguồn mở (OSS)
财务软件cái wù ruǎn jiàn
phần mềm tài chính; phần mềm kế toán
自由软件基金会Zì yóu Ruǎn jiàn Jī jīn huì
Tổ chức Phần mềm Tự do
自由软件zì yóu ruǎn jiàn
phần mềm tự do (tức là phần mềm được phép chia sẻ, sửa đổi, v.v.)
浏览软件liú lǎn ruǎn jiàn
trình duyệt web
流氓软件liú máng ruǎn jiàn
phần mềm độc hại (tin học)
杀毒软件shā dú ruǎn jiàn
phần mềm diệt virus
数据库软件shù jù kù ruǎn jiàn
phần mềm cơ sở dữ liệu
应用软件yìng yòng ruǎn jiàn
phần mềm ứng dụng
恶意软件è yì ruǎn jiàn
phần mềm độc hại (tin học)
客户机软件kè hù jī ruǎn jiàn
phần mềm khách
勒索软件lè suǒ ruǎn jiàn
phần mềm tống tiền (tin học)
免费软件miǎn fèi ruǎn jiàn
phần mềm miễn phí