Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “软件”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
软件
ruǎn jiàn

phần mềm (máy tính)

Cụm từ
软件包
ruǎn jiàn bāo

gói phần mềm

Cụm từ
软件企业
ruǎn jiàn qǐ yè

công ty phần mềm

Cụm từ
软件平台
ruǎn jiàn píng tái

nền tảng phần mềm

Cụm từ
软件开发
ruǎn jiàn kāi fā

phát triển phần mềm

Cụm từ
软件技术
ruǎn jiàn jì shù

công nghệ phần mềm

Cụm từ
软件系统
ruǎn jiàn xì tǒng

hệ thống phần mềm

Cụm từ
软件即服务
ruǎn jiàn jí fú wù

phần mềm như một dịch vụ (SaaS)

Cụm từ
软件开发人员
ruǎn jiàn kāi fā rén yuán

nhà phát triển phần mềm

Cụm từ
免费软件
miǎn fèi ruǎn jiàn

phần mềm miễn phí

Cụm từ
勒索软件
lè suǒ ruǎn jiàn

phần mềm tống tiền (tin học)

Cụm từ
应用软件
yìng yòng ruǎn jiàn

phần mềm ứng dụng

Cụm từ
开源软件
kāi yuán ruǎn jiàn

phần mềm mã nguồn mở

Cụm từ
恶意软件
è yì ruǎn jiàn

phần mềm độc hại (tin học)

Cụm từ
杀毒软件
shā dú ruǎn jiàn

phần mềm diệt virus

Cụm từ
流氓软件
liú máng ruǎn jiàn

phần mềm độc hại (tin học)

Cụm từ
浏览软件
liú lǎn ruǎn jiàn

trình duyệt web

Cụm từ
电脑软件
diàn nǎo ruǎn jiàn

phần mềm máy tính

Cụm từ
自由软件
zì yóu ruǎn jiàn

phần mềm tự do (tức là phần mềm được phép chia sẻ, sửa đổi, v.v.)

Cụm từ
财务软件
cái wù ruǎn jiàn

phần mềm tài chính; phần mềm kế toán

Cụm từ
间谍软件
jiàn dié ruǎn jiàn

phần mềm gián điệp

Cụm từ
防毒软件
fáng dú ruǎn jiàn

phần mềm diệt virus

Cụm từ
客户机软件
kè hù jī ruǎn jiàn

phần mềm khách

Cụm từ
数据库软件
shù jù kù ruǎn jiàn

phần mềm cơ sở dữ liệu

Cụm từ