Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “试验”

Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
试验shì yàn

thí nghiệm; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]; thử nghiệm

Cụm từ
试验间shì yàn jiān

phòng thí nghiệm

Cụm từ
试验性shì yàn xìng

mang tính thực nghiệm

Cụm từ
试验场shì yàn chǎng

trạm thực nghiệm

Cụm từ
点滴试验diǎn dī shì yàn

kiểm tra ngẫu nhiên

Cụm từ
禁止核武器试验条约jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuē

hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân

Cụm từ
流体核试验liú tǐ hé shì yàn

vụ nổ hạt nhân thủy động (HNE)

Cụm từ
水下核试验shuǐ xià hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân dưới nước

Cụm từ
核试验场hé shì yàn chǎng

địa điểm thử nghiệm hạt nhân

Cụm từ
核试验堆hé shì yàn duī

lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân

Cụm từ
核试验hé shì yàn

vụ thử hạt nhân

Cụm từ
戳穿试验chuō chuān shì yàn

thử nghiệm đâm thủng

Cụm từ
巴氏试验Bā shì shì yàn

xét nghiệm Pap (y học)

Cụm từ
妊娠试验rèn shēn shì yàn

xét nghiệm thai

Cụm từ
大气层核试验dà qì céng hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển

Cụm từ
地下核试验dì xià hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất

Cụm từ
全面禁止核试验条约Quán miàn Jìn zhǐ Hé shì yàn Tiáo yuē

Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện

Cụm từ