Kết quả cho “试验”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thử nghiệm
trạm thực nghiệm
mang tính thực nghiệm
phòng thí nghiệm
vụ thử hạt nhân
xét nghiệm thai
xét nghiệm Pap (y học)
thử nghiệm đâm thủng
địa điểm thử nghiệm hạt nhân
lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân
kiểm tra ngẫu nhiên
thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
thử nghiệm hạt nhân dưới nước
vụ nổ hạt nhân thủy động (HNE)
thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện
hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân