Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “证券”

Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
证券zhèng quàn

chứng khoán có thể giao dịch; chứng chỉ; cổ phiếu và trái phiếu

Cụm từ
证券行zhèng quàn háng

(HK, Tw) công ty chứng khoán; công ty môi giới

Cụm từ
证券经纪人zhèng quàn jīng jì rén

nhân viên môi giới chứng khoán

Cụm từ
证券经营zhèng quàn jīng yíng

kinh doanh cổ phiếu; môi giới

Cụm từ
证券柜台买卖中心Zhèng quàn Guì tái Mǎi mài Zhōng xīn

Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

Cụm từ
证券市场zhèng quàn shì chǎng

thị trường tài chính

Cụm từ
证券委员会zhèng quàn wěi yuán huì

ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)

Cụm từ
证券委zhèng quàn wěi

ủy ban chứng khoán; viết tắt của 證券委員會|证券委员会

Viết tắt
证券商zhèng quàn shāng

đại lý cổ phiếu; môi giới

Cụm từ
证券化率zhèng quàn huà lǜ

tỷ lệ chứng khoán hóa

Cụm từ
证券公司zhèng quàn gōng sī

công ty chứng khoán; công ty cổ phần

Cụm từ
证券代销zhèng quàn dài xiāo

đại lý bán chứng khoán

Cụm từ
证券交易所zhèng quàn jiāo yì suǒ

sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
预托证券yù tuō zhèng quàn

biên nhận ký thác (DR, trong giao dịch cổ phiếu)

Cụm từ
资产担保证券zī chǎn dān bǎo zhèng quàn

chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS

Cụm từ
美国证券交易委员会Měi guó Zhèng quàn Jiāo yì Wěi yuán huì

Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)

Cụm từ
纽约证券交易所Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)

Cụm từ
深圳证券交易所Shēn zhèn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所[Shen1 Jiao1 suo3]

Viết tắt
法兰克福证券交易所Fǎ lán kè fú Zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)

Cụm từ
有价证券yǒu jià zhèng quàn

(tài chính) chứng khoán có thể giao dịch

Cụm từ
可转让证券kě zhuǎn ràng zhèng quàn

chứng khoán chuyển nhượng được

Cụm từ
债务证券zhài wù zhèng quàn

chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu

Cụm từ
债务担保证券zhài wù dān bǎo zhèng quàn

nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu

Cụm từ
伦敦证券交易所Lún dūn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)

Cụm từ
信用证券xìn yòng zhèng quàn

công cụ tín dụng; thư tín dụng; xem thêm 信用證|信用证[xin4 yong4 zheng4]; Lượng từ:張|张[zhang1]

Cụm từ
中国证券监督管理委员会Zhōng guó Zhèng quàn Jiān dū Guǎn lǐ Wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt thành 證監會|证监会[Zheng4 jian1 hui4]

Viết tắt
中国证券报Zhōng guó Zhèng quàn bào

Nhật báo Chứng khoán Trung Quốc

Cụm từ
上海证券交易所综合股价指数Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ shù

Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
上海证券交易所Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ