Kết quả tra từ “粒子”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粒子lì zi
hạt (gạo); hạt nhỏ
粒子物理学lì zǐ wù lǐ xué
vật lý hạt
粒子物理lì zǐ wù lǐ
vật lý hạt
粒子流lì zǐ liú
dòng hạt; lưu lượng hạt
粒子束lì zǐ shù
chùm hạt cơ bản
粒子加速器lì zǐ jiā sù qì
máy gia tốc hạt
高能粒子gāo néng lì zǐ
hạt năng lượng cao
阿尔法粒子ā ěr fǎ lì zǐ
hạt alpha (hạt nhân heli)
虚粒子xū lì zǐ
hạt ảo
带电粒子dài diàn lì zǐ
hạt mang điện
希格斯粒子Xī gé sī lì zǐ
hạt Higgs (vật lý hạt)
多粒子系统duō lì zǐ xì tǒng
hệ nhiều hạt (vật lý)
多粒子duō lì zǐ
nhiều hạt (vật lý)
基本粒子jī běn lì zǐ
hạt cơ bản (vật lý hạt)
反粒子fǎn lì zǐ
phản hạt (vật lý)
乙种粒子yǐ zhǒng lì zǐ
hạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)