Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

23 từ sẵn sàng
wán

ankan

Từ vựng
烷基
wán jī

ankyl

Cụm từ
烷烃
wán tīng

ankan

Cụm từ
烷基苯
wán jī běn

ankyl benzen; đodecylbenzen C18H30

Cụm từ
烷氧基
wán yǎng jī

alkoxy (hoá học)

Cụm từ
烷基苯磺酸钠
wán jī běn huáng suān nà

natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)

Cụm từ
丁烷
dīng wán

butan

Cụm từ
丙烷
bǐng wán

propan

Cụm từ
乙烷
yǐ wán

ethane (C2H6)

Cụm từ
甲烷
jiǎ wán

mê-tan CH4

Cụm từ
莰烷
kǎn wán

camphane; bornane C10H18

Cụm từ
菠烷
bō wán

bornane; camphane C10H18

Cụm từ
异丁烷
yì dīng wán

isobutan

Cụm từ
氯甲烷
lǜ jiǎ wán

methyl chloride CH3Cl

Cụm từ
环烷烃
huán wán tīng

cycloalkane

Cụm từ
辛烷值
xīn wán zhí

chỉ số octan

Cụm từ
酚甲烷
fēn jiǎ wán

(Đài Loan) bisphenol A (BPA)

Cụm từ
三氯甲烷
sān lǜ jiǎ wán

chloroform (trichloromethane CHCl3)

Cụm từ
二氯甲烷
èr lǜ jiǎ wán

điclomethan

Cụm từ
十六烷值
shí liù wán zhí

chỉ số xêtan (chất lượng nhiên liệu diesel nhẹ, đo bằng độ trễ đánh lửa)

Cụm từ
环氧乙烷
huán yǎng yǐ wán

ethylene oxide

Cụm từ
二氯乙烷中毒
èr lǜ yǐ wán zhōng dú

ngộ độc đicloroetan

Cụm từ
乙酰胺吡咯烷酮
yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

piracetam (C6H10N2O2)

Cụm từ