Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “沫”

Tìm thấy 27 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

bọt; bọt xà phòng

Từ vựng
飞沫四溅fēi mò sì jiàn

bắn tung toé khắp nơi

Cụm từ
飞沫传染fēi mò chuán rǎn

lây nhiễm qua giọt bắn (truyền bệnh từ hắt hơi, ho, v.v.)

Cụm từ
飞沫fēi mò

giọt bắn trong không khí

Cụm từ
量子沫liàng zǐ mò

bọt lượng tử (trong lý thuyết dây và khoa học viễn tưởng)

Cụm từ
郭沫若Guō Mò ruò

Guo Moruo (1892-1978), nhà văn, trí thức đảng cộng sản và quan chức văn hóa

Cụm từ
起泡沫qǐ pào mò

sủi bọt; nổi bong bóng; sôi bọt (vì tức giận); sôi sục

Cụm từ
艾格尼丝·史沫特莱Ài gé ní sī · Shǐ mò tè lái

Agnes Smedley (1892-1950), nhà báo Mỹ đưa tin về Trung Quốc, đặc biệt là phía cộng sản

Cụm từ
肥皂沫féi zào mò

bọt xà phòng; bọt

Cụm từ
肉沫ròu mò

thịt lợn băm

Cụm từ
网状泡沫wǎng zhuàng pào mò

bọt xốp dạng lưới

Cụm từ
相濡以沫xiāng rú yǐ mò

nghĩa đen: (cá) làm ẩm cho nhau bằng nước bọt (khi nước cạn dần) (thành ngữ); nghĩa bóng: chia sẻ nguồn lực ít ỏi; giúp đỡ lẫn nhau trong hoàn…

Thành ngữ
白沫bái mò

bọt; bọt (từ miệng)

Cụm từ
濡沫涸辙rú mò hé zhé

giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn (thành ngữ)

Thành ngữ
涎沫xián mò

nước dãi

Cụm từ
浮沫fú mò

bọt; bọt nước

Cụm từ
泡沫经济pào mò jīng jì

nền kinh tế bong bóng

Cụm từ
泡沫塑料pào mò sù liào

xốp (styrofoam)

Cụm từ
泡沫pào mò

bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)

Cụm từ
廖沫沙Liào Mò shā

Liao Mosha (1907-1990), nhà báo và nhà tuyên truyền cộng sản, bị phê phán nặng nề và bị giam 10 năm trong Cách mạng Văn hóa

Cụm từ
唾沫星子tuò mò xīng zi

nói phụt ra

Cụm từ
唾沫tuò mo

nước bọt; nước miếng

Cụm từ
吐沫tù mo

nước bọt; nước miếng

Cụm từ
史沫特莱Shǐ mò tè lái

Agnes Smedley (1892-1950), nhà báo và nhà hoạt động người Mỹ, đưa tin về Trung Quốc, đặc biệt là phía cộng sản

Cụm từ
口沫横飞kǒu mò - héng fēi

(thành ngữ) nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn

Thành ngữ
口沫kǒu mò

nước bọt; dãi

Cụm từ
住宅泡沫zhù zhái pào mò

bong bóng nhà đất

Cụm từ