Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “沓”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

lượng từ cho tờ giấy, v.v.: xấp, tập; phiên âm Đài Loan [ta4]

Từ vựng

lặp đi lặp lại; nhiều

Từ vựng
杂沓zá tà

thợ thủ công nhỏ (khinh miệt); tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân); đông đúc; lượng người đông; tình trạng hỗn loạn

Cụm từ
重沓chóng tà

dư thừa; chồng chất

Cụm từ
纷至沓来fēn zhì tà lái

đến tấp nập (thành ngữ)

Thành ngữ
疲沓pí ta

uể oải; chểnh mảng; cẩu thả

Cụm từ
拖沓tuō tà

chậm chạp; uể oải; lúng túng; quanh co

Cụm từ
拖拖沓沓tuō tuō tà tà

chần chừ, làm việc một cách không hiệu quả

Cụm từ