Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重沓

chóng tà

重沓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重沓 trong tiếng Việt

dư thừa; chồng chất

Tra từ liên quan