Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汀”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tīng

bãi cát; cồn cát; chỗ cạn

Từ vựng
汀线tīng xiàn

đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển

Cụm từ
汀渚tīng zhǔ

bãi cát nhỏ; cù lao trong dòng nước

Cụm từ
汀洲tīng zhōu

bãi cạn; hòn đảo nhỏ trong dòng suối

Cụm từ
汀曲tīng qū

chỗ uốn của dòng suối

Cụm từ
雷姆斯汀Léi mǔ sī tīng

biến thể của 德國戰車|德国战车, Rammstein (ban nhạc metal Đức)

Cụm từ
长汀县Cháng tīng xiàn

huyện Trường Đinh ở Long Nham 龍岩|龙岩, Phúc Kiến

Cụm từ
长汀Cháng tīng

Trường Đinh, thành phố cấp huyện ở Long Nham 龍岩|龙岩, Phúc Kiến

Cụm từ
辛伐他汀xīn fá tā tīng

simvastatin

Cụm từ
贾斯汀·比伯Jiǎ sī tīng · Bǐ bà

Justin Bieber (1994-), ca sĩ người Canada

Cụm từ
西斯汀Xī sī tīng

Nhà nguyện Sistine; cũng viết là 西斯廷

Cụm từ
珍·奥斯汀Zhēn · Ào sī tīng

Jane Austen (1775-1817), tiểu thuyết gia người Anh; cũng viết là 簡·奧斯汀|简·奥斯汀[Jian3 · Ao4 si1 ting1]

Cụm từ
水门汀shuǐ mén tīng

xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn)

Cụm từ
水汀shuǐ tīng

hơi nước (tiếng Thượng Hải)

Cụm từ
昆汀·塔伦蒂诺Kūn tīng · Tǎ lún dì nuò

Quentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ

Cụm từ
昆汀·塔伦提诺Kūn tīng · Tǎ lún tí nuò

Quentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ

Cụm từ
昆汀Kūn tīng

Quentin (tên); Quentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ

Cụm từ
奥斯汀Ào sī tīng

Austin hoặc Austen (tên); Austin, Texas

Cụm từ
因吹斯汀yīn chuī sī tīng

(từ mượn) thú vị

Cụm từ
克里斯汀·贝尔Kè lǐ sī tīng · Bèi ěr

Christian Bale (1974-), nam diễn viên người Anh

Cụm từ
克里斯汀Kè lǐ sī tīng

(tên) Christine, Kristine, Kristen, Kristin v.v.; Christiane; Christian

Cụm từ
克汀病kè tīng bìng

bệnh đần độn

Cụm từ