Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氮”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dàn

nitơ (hóa học)

Từ vựng
氮芥气dàn jiè qì

nitơ mustard

Cụm từ
氮烯dàn xī

nitren (hóa học)

Cụm từ
氮氧化物dàn yǎng huà wù

nitơ oxit

Cụm từ
氮气dàn qì

khí nitơ

Cụm từ
苯二氮䓬běn èr dàn zhuó

(hóa hữu cơ, dược lý) benzodiazepine

Cụm từ
硝氮xiāo dàn

kali nitrat; diêm tiêu

Cụm từ
液氮yè dàn

nitơ lỏng

Cụm từ
有机氮yǒu jī dàn

nitơ hữu cơ

Cụm từ
二氧化氮èr yǎng huà dàn

nitơ dioxide

Cụm từ
一氧化氮yī yǎng huà dàn

nitric oxit

Cụm từ
一氧化二氮yī yǎng huà èr dàn

dinitơ monoxit N2O; khí cười

Cụm từ