Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有机”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有机yǒu jī

hữu cơ

Cụm từ
有机体yǒu jī tǐ

sinh vật

Cụm từ
有机磷酸酯类yǒu jī lín suān zhǐ lèi

hợp chất organophosphate

Cụm từ
有机磷毒剂yǒu jī lín dú jì

tác nhân phospho hữu cơ

Cụm từ
有机磷yǒu jī lín

phốt phát hữu cơ

Cụm từ
有机玻璃yǒu jī bō li

kính plexiglass

Cụm từ
有机物yǒu jī wù

chất hữu cơ; vật chất hữu cơ

Cụm từ
有机氮yǒu jī dàn

nitơ hữu cơ

Cụm từ
有机土yǒu jī tǔ

đất hữu cơ (phân loại đất)

Cụm từ
有机可乘yǒu jī kě chéng

có cơ hội để tận dụng (thành ngữ)

Thành ngữ
有机化学yǒu jī huà xué

hóa học hữu cơ

Cụm từ
有机化合物yǒu jī huà hé wù

hợp chất hữu cơ

Cụm từ
有机分子yǒu jī fēn zǐ

phân tử hữu cơ

Cụm từ