Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “宴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yàn

biến thể của 宴[yan4]

Từ vựng
宴乐
yàn lè

bình yên và hạnh phúc; yến tiệc; vui chơi

Cụm từ
宴会
yàn huì

yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối; LT:席[xi2],個|个[ge4]

Cụm từ
宴客
yàn kè

chiêu đãi tiệc; khách tại bữa tiệc

Cụm từ
宴席
yàn xí

yến tiệc; bữa tiệc

Cụm từ
宴请
yàn qǐng

mời dự tiệc; mời ăn tối

Cụm từ
宴飨
yàn xiǎng

biến thể của 宴饗|宴飨[yan4 xiang3]

Cụm từ
宴饮
yàn yǐn

thiết đãi yến tiệc; liên hoan; tiệc

Cụm từ
宴会厅
yàn huì tīng

phòng khiêu vũ; phòng tiệc

Cụm từ
便宴
biàn yàn

bữa tiệc thân mật

Cụm từ
公宴
gōng yàn

tiệc do một tổ chức tổ chức để vinh danh một nhân vật nổi bật; tổ chức tiệc như vậy

Cụm từ
午宴
wǔ yàn

tiệc trưa

Cụm từ
卡宴
Kǎ yàn

Cayenne, thủ đô của Guyane thuộc Pháp

Cụm từ
喜宴
xǐ yàn

tiệc cưới

Cụm từ
国宴
guó yàn

tiệc chiêu đãi nhà nước

Cụm từ
婚宴
hūn yàn

tiệc cưới

Cụm từ
家宴
jiā yàn

tiệc tối tổ chức tại nhà; tiệc đoàn tụ gia đình

Cụm từ
晚宴
wǎn yàn

tiệc lớn; tiệc tối; dạ tiệc

Cụm từ
欢宴
huān yàn

tiệc mừng; lễ kỷ niệm

Cụm từ
款宴
kuǎn yàn

tổ chức tiệc

Cụm từ
盛宴
shèng yàn

yến tiệc

Cụm từ
筵宴
yán yàn

tiệc; yến tiệc

Cụm từ
设宴
shè yàn

mở tiệc

Cụm từ
赴宴
fù yàn

tham dự tiệc

Cụm từ