Kết quả cho “宴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 宴[yan4]
bình yên và hạnh phúc; yến tiệc; vui chơi
yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối; LT:席[xi2],個|个[ge4]
chiêu đãi tiệc; khách tại bữa tiệc
yến tiệc; bữa tiệc
mời dự tiệc; mời ăn tối
biến thể của 宴饗|宴飨[yan4 xiang3]
thiết đãi yến tiệc; liên hoan; tiệc
phòng khiêu vũ; phòng tiệc
bữa tiệc thân mật
tiệc do một tổ chức tổ chức để vinh danh một nhân vật nổi bật; tổ chức tiệc như vậy
tiệc trưa
Cayenne, thủ đô của Guyane thuộc Pháp
tiệc cưới
tiệc chiêu đãi nhà nước
tiệc cưới
tiệc tối tổ chức tại nhà; tiệc đoàn tụ gia đình
tiệc lớn; tiệc tối; dạ tiệc
tiệc mừng; lễ kỷ niệm
tổ chức tiệc
yến tiệc
tiệc; yến tiệc
mở tiệc
tham dự tiệc