宴飨讌饗 yàn xiǎng 宴飨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宴飨 trong tiếng Việt biến thể của 宴饗|宴飨[yan4 xiang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan