Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
设宴設宴

shè yàn

设宴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 设宴 trong tiếng Việt

mở tiệc

Tra từ liên quan