Kết quả cho “太平洋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Thái Bình Dương
Khu vực Thái Bình Dương; Vành đai Thái Bình Dương
Vành đai Thái Bình Dương
Chiến tranh Thái Bình Dương giữa Nhật Bản và Mỹ, 1941-1945
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
Đường sắt Liên hợp Thái Bình Dương
đông Thái Bình Dương
Vành đai Thái Bình Dương
tây Thái Bình Dương
Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)
Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)
Châu Á - Thái Bình Dương
khu vực châu Á - Thái Bình Dương
Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)
Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Đường sắt Thái Bình Dương Canada