Kết quả tra từ “垃”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垃lā
dùng trong 垃圾[la1 ji1]; Tiếng Đài Loan đọc là [le4]
垃圾食品lā jī shí pǐn
đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
垃圾电邮lā jī diàn yóu
xem 垃圾郵件|垃圾邮件[la1 ji1 you2 jian4]
垃圾邮件lā jī yóu jiàn
thư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn
垃圾车lā jī chē
xe chở rác (hoặc phương tiện khác)
垃圾股lā jī gǔ
trái phiếu rác; trái phiếu lợi suất cao
垃圾箱lā jī xiāng
thùng rác
垃圾筒lā jī tǒng
thùng rác
垃圾桶lā jī tǒng
thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]
垃圾工lā jī gōng
người thu gom rác
垃圾堆lā jī duī
đống rác
垃圾lā jī
rác; thứ bỏ đi; rác thải; (khẩu ngữ) chất lượng kém; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4]
生活垃圾shēng huó lā jī
rác sinh hoạt
洋垃圾yáng lā jī
rác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây; cặn bã của xã hội các nước phương Tây; phiên âm Đài Loan [yang2 le4 se4]
摩托罗垃Mó tuō luó lā
Motorola (công ty)
坷垃kē lā
(phương ngữ) cục đất