Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唧”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

(từ tượng thanh) bơm (nước)

Từ vựng
唧筒座Jī tǒng zuò

Chòm sao Antlia

Cụm từ
唧筒jī tǒng

một cái bơm; máy bơm nước

Cụm từ
唧啾jī jiū

(tượng thanh) tiếng ríu rít; chim hót líu lo

Cụm từ
唧唧嘎嘎jī ji gā gā

(từ tượng thanh) kêu cạc cạc; tiếng kẽo kẹt

Cụm từ
唧唧喳喳jī jī zhā zhā

(từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích

Cụm từ
唧唧jī jī

(từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v

Cụm từ
唧咕jī gu

(tượng thanh) thì thầm

Cụm từ
苦不唧儿kǔ bu jī r

biến thể er hoá của 苦不唧[ku3 bu5 ji1]

Cụm từ
苦不唧kǔ bu jī

hơi đắng

Cụm từ
磨唧mò ji

(phương ngữ) rất chậm chạp; lề mề

Cụm từ
灰不喇唧huī bù lǎ jī

xám xịt; xám xịt và đáng ghét

Cụm từ
巴唧巴唧bā ji bā ji

biến thể của 吧唧吧唧[ba1 ji5 ba1 ji5]

Cụm từ
巴唧bā ji

biến thể của 吧唧[ba1 ji5]

Cụm từ
哼唧hēng ji

thì thầm

Cụm từ
哼哼唧唧hēng hēng jī jī

rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm

Cụm từ
咕唧gū jī

thì thầm; lẩm bẩm

Cụm từ
吧唧吧唧bā ji bā ji

(từ tượng thanh) âm chẹp miệng

Cụm từ
吧唧bā ji

chẹp miệng

Cụm từ