Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “呢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

19 từ sẵn sàng
ne

đâu, nhỉ

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt

chất liệu len

Từ vựng
呢呢
ní ní

dài dòng; nói nhiều

Cụm từ
呢喃
ní nán

(từ tượng thanh) tiếng chim hót líu lo; thì thầm; lẩm bẩm

Cụm từ
呢子
ní zi

vải len

Cụm từ
呢呢痴痴
ní ní chī chī

ngoan ngoãn

Cụm từ
呢喃细语
ní nán xì yǔ

thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm

Thành ngữ
着呢
zhe ne

đặt cuối câu để chỉ mức độ mạnh; khá; tương đối

Cụm từ
花呢
huā ní

vải tuýt; vải kẻ

Cụm từ
软呢
ruǎn ní

vải tuýt

Cụm từ
制服呢
zhì fú ní

vải tuýt (dùng cho quân phục v.v.)

Cụm từ
华达呢
huá dá ní

vải gabardine (từ mượn)

Cụm từ
台面呢
tái miàn ní

vải baize; nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a)

Cụm từ
格子呢
gé zi ní

vải tartan; vải plaid

Cụm từ
管他呢
guǎn tā ne

đừng lo về (nó, anh ta, v.v.); không sao cả; sao cũng được; dù sao đi nữa

Cụm từ
怎么说呢
zěn me shuō ne

Sao lại như vậy?; Sao thế?

Cụm từ
斜纹软呢
xié wén ruǎn ní

vải tuýt

Cụm từ
格子花呢
gé zi huā ní

vải tartan; vải plaid

Cụm từ
唵嘛呢叭咪吽
ǎn má ní bā mī hōng

om mani padme hum (thần chú Phật giáo)

Cụm từ