Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呢”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

chất liệu len

Từ vựng
ne

trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?"); trợ từ để hỏi về địa điểm ("Ở đâu ...?"); trợ từ…

Từ vựng
呢子ní zi

vải len

Cụm từ
呢喃细语ní nán xì yǔ

thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm

Thành ngữ
呢喃ní nán

(từ tượng thanh) tiếng chim hót líu lo; thì thầm; lẩm bẩm

Cụm từ
呢呢痴痴ní ní chī chī

ngoan ngoãn

Cụm từ
呢呢ní ní

dài dòng; nói nhiều

Cụm từ
软呢ruǎn ní

vải tuýt

Cụm từ
着呢zhe ne

đặt cuối câu để chỉ mức độ mạnh; khá; tương đối

Cụm từ
华达呢huá dá ní

vải gabardine (từ mượn)

Cụm từ
花呢huā ní

vải tuýt; vải kẻ

Cụm từ
台面呢tái miàn ní

vải baize; nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a)

Cụm từ
管他呢guǎn tā ne

đừng lo về (nó, anh ta, v.v.); không sao cả; sao cũng được; dù sao đi nữa

Cụm từ
格子花呢gé zi huā ní

vải tartan; vải plaid

Cụm từ
格子呢gé zi ní

vải tartan; vải plaid

Cụm từ
斜纹软呢xié wén ruǎn ní

vải tuýt

Cụm từ
怎么说呢zěn me shuō ne

Sao lại như vậy?; Sao thế?

Cụm từ
唵嘛呢叭咪吽ǎn má ní bā mī hōng

om mani padme hum (thần chú Phật giáo)

Cụm từ
制服呢zhì fú ní

vải tuýt (dùng cho quân phục v.v.)

Cụm từ