Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “却”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
què

nhưng; tuy; vậy mà; trong khi; quay lại; từ chối; rút lui; tuy nhiên; mặc dù

Từ vựng
què

biến thể cũ của 卻|却[que4]

Từ vựng
却病què bìng

ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh

Cụm từ
却步què bù

lùi bước

Cụm từ
却是què shì

tuy nhiên; thực ra; thực tế là

Cụm từ
却才què cái

vừa nãy

Cụm từ
却倒què dào

nhưng trái lại; nhưng không ngờ

Cụm từ
却之不恭què zhī bù gōng

từ chối sẽ bất lịch sự

Cụm từ
退却tuì què

rút lui; chùn bước

Cụm từ
谢却xiè què

từ chối; từ chối một cách lịch sự

Cụm từ
省却shěng què

tiết kiệm; loại bỏ (nên tiết kiệm không gian)

Cụm từ
望而却步wàng ér què bù

chùn bước; do dự

Cụm từ
曾经沧海难为水,除却巫山不是云céng jīng cāng hǎi nán wéi shuǐ , chú què Wū Shān bù shì yún

người từng qua biển cả không nhìn sông suối, người từng qua núi Vu không nhìn mây nữa (thành ngữ); người từng trải không dừng lại ở những điều…

Thành ngữ
推却tuī què

từ chối; phủ nhận; đẩy lùi

Cụm từ
抛却pāo què

vứt bỏ

Cụm từ
情不可却qíng bù kě què

không thể từ chối vì tình cảm

Cụm từ
忘却wàng què

quên

Cụm từ
冷却水lěng què shuǐ

nước làm mát (trong lò phản ứng)

Cụm từ
冷却塔lěng què tǎ

tháp giải nhiệt

Cụm từ
冷却剂lěng què jì

chất làm mát

Cụm từ
冷却lěng què

làm nguội (nghĩa đen và bóng)

Cụm từ
了却此生liǎo què cǐ shēng

chết; xong xuôi với cõi đời này

Cụm từ
了却liǎo què

giải quyết; dàn xếp

Cụm từ