Kết quả cho “出生”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sinh ra, ra đời
nơi sinh
tỉ lệ sinh
giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]
từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng
nơi sinh
ngày sinh
khuyết tật bẩm sinh
giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]
giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]
mới sinh