Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出生”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出生chū shēng

được sinh ra

Cụm từ
出生证明书chū shēng zhèng míng shū

giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
出生证明chū shēng zhèng míng

giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
出生证chū shēng zhèng

giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
出生缺陷chū shēng quē xiàn

khuyết tật bẩm sinh

Cụm từ
出生率chū shēng lǜ

tỉ lệ sinh

Cụm từ
出生日期chū shēng rì qī

ngày sinh

Cụm từ
出生地点chū shēng dì diǎn

nơi sinh

Cụm từ
出生地chū shēng dì

nơi sinh

Cụm từ
出生入死chū shēng rù sǐ

từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng

Thành ngữ
新出生xīn chū shēng

mới sinh

Cụm từ