Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伍”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

đội năm người lính; kết giao; văn tự phòng chống gian lận số năm (trong ngân hàng)

Từ vựng
伍德豪斯Wǔ dé háo sī

Woodhouse hoặc Wodehouse (tên)

Cụm từ
伍廷芳Wǔ Tíng fāng

Ngô Đình Phương (1842-1922), nhà ngoại giao và luật sư

Cụm từ
伍家岗区Wǔ jiā gǎng qū

quận Ngô Gia Cảng của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
伍家岗Wǔ jiā gǎng

khu Ngô Gia Cảng của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
伍子胥Wǔ Zǐ xū

Ngũ Tử Tư (-484 TCN), chính trị gia quyền lực, nổi tiếng vì làm kẻ tị nạn nghèo khó xin ăn ở thành phố Ngô

Cụm từ
伍奢Wǔ shē

Ngũ Xa (-522 TCN), đại thần quyền lực của nước Sở và là cha của Ngũ Tử Tư 伍子胥

Cụm từ
鲍勃·伍德沃德Bào bó · Wǔ dé wò dé

Bob Woodward (nhà báo Washington Post)

Cụm từ
队伍duì wǔ

hàng ngũ; quân đội; hàng; dòng; đoàn diễu hành; LT: 個|个[ge4], 支[zhi1], 條|条[tiao2]

Cụm từ
配伍pèi wǔ

pha trộn hai hoặc nhiều loại thuốc; tương thích (của phương thuốc thảo dược, thuốc)

Cụm từ
退伍军人节Tuì wǔ Jūn rén jié

Ngày Cựu chiến binh

Cụm từ
退伍军人tuì wǔ jūn rén

cựu chiến binh

Cụm từ
退伍tuì wǔ

xuất ngũ

Cụm từ
落伍luò wǔ

tụt hậu; lạc hậu

Cụm từ
老虎伍兹Lǎo hǔ Wǔ zī

Eldrick "Tiger" Woods (1975-), golfer người Mỹ

Cụm từ
为伍wéi wǔ

kết giao với; kết bạn với

Cụm từ
清理队伍qīng lǐ duì wǔ

thanh lọc hàng ngũ

Cụm từ
泰格·伍兹Tài gé · Wǔ zī

Eldrick "Tiger" Woods (1975-), golf thủ người Mỹ

Cụm từ
布伍bù wǔ

triển khai quân đội

Cụm từ
入伍生rù wǔ shēng

học viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị

Cụm từ
入伍rù wǔ

nhập ngũ; tham gia quân đội

Cụm từ
布伍bù wǔ

dàn quân

Cụm từ