Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
队伍隊伍

duì wǔ

队伍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 队伍 trong tiếng Việt

hàng ngũ; quân đội; hàng; dòng; đoàn diễu hành; LT: 個|个[ge4], 支[zhi1], 條|条[tiao2]

Tra từ liên quan