Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仑”

Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lún

dùng trong 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]

Từ vựng
lún

biến thể của 崙|仑[lun2]

Từ vựng
lún

sắp xếp

Từ vựng
仑背乡Lún bèi xiāng

thị trấn Lunbei hoặc Lunpei ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
仑背Lún bèi

thị trấn Lunbei hoặc Lunpei ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
黑加仑hēi jiā lún

quả lý chua đen

Cụm từ
盐酸克仑特罗yán suān kè lún tè luó

clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ); ví dụ: Spiropent

Cụm từ
红加仑hóng jiā lún

quả lý chua đỏ

Cụm từ
昆都仑区Kūn dū lún qū

quận Kundulun của thành phố Bao Đầu 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông

Cụm từ
昆都仑Kūn dū lún

quận Kundulun của thành phố Baotou 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông

Cụm từ
拿破仑·波拿巴Ná pò lún · Bō ná bā

Napoleon Bonaparte (1769-1821), Hoàng đế Pháp 1804-1815

Cụm từ
拿破仑Ná pò lún

Napoleon (tên); Napoleon Bonaparte (1769-1821), Hoàng đế Pháp 1804-1815

Cụm từ
拿破仑Ná pò lún

biến thể của 拿破崙|拿破仑[Na2 po4 lun2]

Cụm từ
库仑计Kù lún jì

vôn kế

Cụm từ
库仑kù lún

coulomb (đơn vị điện tích)

Cụm từ
希斯仑Xī sī lún

Hezron (con của Perez)

Cụm từ
昆仑山脉Kūn lún shān mài

Dãy núi Côn Lôn

Cụm từ
昆仑山Kūn lún shān

Dãy núi Côn Lôn

Cụm từ
昆仑Kūn lún

Dãy núi Côn Lôn (Karakorum) ở Tân Cương

Cụm từ
喀拉昆仑山Kā lā kūn lún shān

Dãy núi Karakorum

Cụm từ
喀喇昆仑山脉Kā lǎ kūn lún Shān mài

Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương

Cụm từ
喀喇昆仑山Kā lǎ kūn lún Shān

Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương

Cụm từ
喀喇昆仑公路Kā lǎ kūn lún Gōng lù

Đường cao tốc Karakorum, nối Pakistan và Tân Cương

Cụm từ
北仑区Běi lún qū

quận Beilun của thành phố Ningbo 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
北仑Běi lún

quận Beilun của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
加仑jiā lún

gallon (từ mượn)

Cụm từ
克仑特罗kè lún tè luō

clenbuterol

Cụm từ
二仑乡Èr lún xiāng

thị trấn Erlun hoặc Erhlun ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
二仑Èr lún

thị trấn Erlun hoặc Erhlun ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ