调唆 là gì?
调唆 [tiáo suō] có nghĩa là kích động; chọc phá; xúi giục.
Nghĩa của từ 调唆 trong tiếng Việt
- kích động
- chọc phá
- xúi giục
Cách đọc và ghi nhớ 调唆
调唆 được đọc là tiáo suō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kích động; chọc phá; xúi giục”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .