Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调唆調唆

tiáo suō

调唆 là gì?

调唆 [tiáo suō] có nghĩa là kích động; chọc phá; xúi giục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调唆 trong tiếng Việt

  1. kích động
  2. chọc phá
  3. xúi giục

Cách đọc và ghi nhớ 调唆

调唆 được đọc là tiáo suō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kích động; chọc phá; xúi giục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan