Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调律調律

tiáo lǜ

调律 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调律 trong tiếng Việt

lên dây (ví dụ: piano)

Tra từ liên quan